- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
con lười (Bradypodidae)
Con lười là một loài động vật rất chậm chạp.
con lười (Bradypodidae)
Con lười là một loài động vật rất chậm chạp.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
con lười (Bradypodidae)
con lười (Bradypodidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.