- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)
Tamarillo là một loại trái cây.
cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)
Tamarillo là một loại trái cây.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)
cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.