- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Khu rừng này là môi trường sống của nhiều loài động vật.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Khu rừng này là môi trường sống của nhiều loài động vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.