- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)
Khu đất trường này rất lớn.
đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)
Khu đất trường này rất lớn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)
đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.