- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài trường; ngoài khuôn viên trường
Chúng ta gặp nhau ngoài trường nhé.
ngoài trường; ngoài khuôn viên trường
Chúng ta gặp nhau ngoài trường nhé.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài trường; ngoài khuôn viên trường
ngoài trường; ngoài khuôn viên trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.