- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
vở kịch mẫu (các vở opera và ballet được dàn dựng trong thời Cách mạng Văn hóa)
vở kịch mẫu (các vở opera và ballet được dàn dựng trong thời Cách mạng Văn hóa)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
vở kịch mẫu (các vở opera và ballet được dàn dựng trong thời Cách mạng Văn hóa)
vở kịch mẫu (các vở opera và ballet được dàn dựng trong thời Cách mạng Văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.