- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
phân hạch hạt nhân
Phân hạch hạt nhân là một loại phản ứng hạt nhân.
phân hạch hạt nhân
phân liệt; chia rẽ; tách ra; (vật lý) phân hạch
phân hạch hạt nhân
Phân hạch hạt nhân là một loại phản ứng hạt nhân.
phân hạch hạt nhân
phân liệt; chia rẽ; tách ra; (vật lý) phân hạch
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
phân hạch hạt nhân
phân hạch hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.