- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
bãi thử nghiệm hạt nhân
Trường thử hạt nhân này đã đóng cửa rồi.
bãi thử nghiệm hạt nhân
Trường thử hạt nhân này đã đóng cửa rồi.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi thử nghiệm hạt nhân
bãi thử nghiệm hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.