- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
bắn chết tại chỗ; giết không tha [thành ngữ]
Đối với loại người này, giết không tha!
bắn chết tại chỗ; giết không tha [thành ngữ]
Đối với loại người này, giết không tha!
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
bắn chết tại chỗ; giết không tha [thành ngữ]
bắn chết tại chỗ; giết không tha [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.