- 木mộc(cây gỗ)
- 戈qua(giáo mác (dùng để phát cây, cắm cành))
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
máy cấy; máy trồng cây cơ giới
Cái máy trồng này rất tiên tiến.
máy cấy; máy trồng cây cơ giới
Cái máy trồng này rất tiên tiến.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
máy cấy; máy trồng cây cơ giới
máy cấy; máy trồng cây cơ giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.