- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
hạ vũ khí cởi giáp; ngừng chiến nghỉ ngơi [thành ngữ]
Chúng ta nên án binh thúc giáp, nghỉ ngơi thật tốt.
hạ vũ khí cởi giáp; ngừng chiến nghỉ ngơi [thành ngữ]
Chúng ta nên án binh thúc giáp, nghỉ ngơi thật tốt.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
hạ vũ khí cởi giáp; ngừng chiến nghỉ ngơi [thành ngữ]
hạ vũ khí cởi giáp; ngừng chiến nghỉ ngơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.