- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
trình quản lý tệp (tính toán)
Trình quản lý tệp này rất dễ sử dụng.
trình quản lý tệp (tính toán)
Trình quản lý tệp này rất dễ sử dụng.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
trình quản lý tệp (tính toán)
trình quản lý tệp (tính toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.