- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Adolphe Thiers (chính khách và sử học gia người Pháp)
Adolphe Thiers (chính khách và sử học gia người Pháp)
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Adolphe Thiers (chính khách và sử học gia người Pháp)
Adolphe Thiers (chính khách và sử học gia người Pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.