- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)
Họ xếp thành đội hình bậc thang.
đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)
Họ xếp thành đội hình bậc thang.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)
đội hình bậc thang; đội hình thê thứ (quân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.