- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc
Hộp kiểm tra độc này rất tiện lợi.
hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc
Hộp kiểm tra độc này rất tiện lợi.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc
hộp xét nghiệm chất độc; bộ kit phát hiện chất độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.