- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
y học xét nghiệm; y học kiểm nghiệm
Y học xét nghiệm là một phần quan trọng của y học hiện đại.
y học xét nghiệm; y học kiểm nghiệm
Y học xét nghiệm là một phần quan trọng của y học hiện đại.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
y học xét nghiệm; y học kiểm nghiệm
y học xét nghiệm; y học kiểm nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.