- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) lão già gần đất xa trời; đồ sắp xuống lỗ
Ông ta đúng là một lão già sắp xuống lỗ.
(khẩu) lão già gần đất xa trời; đồ sắp xuống lỗ
Ông ta đúng là một lão già sắp xuống lỗ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) lão già gần đất xa trời; đồ sắp xuống lỗ
(khẩu) lão già gần đất xa trời; đồ sắp xuống lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.