- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới thực vật (sinh học)
Giới thực vật là một phần chính của giới sinh vật.
giới thực vật (sinh học)
Giới thực vật là một phần chính của giới sinh vật.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới thực vật (sinh học)
giới thực vật (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.