- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
trông thật đáng thương; yếu đuối tội nghiệp dễ khiến người ta xót xa [thành ngữ]
Vẻ đáng thương của cô ấy khiến người ta đau lòng.
trông thật đáng thương; yếu đuối tội nghiệp dễ khiến người ta xót xa [thành ngữ]
Vẻ đáng thương của cô ấy khiến người ta đau lòng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
trông thật đáng thương; yếu đuối tội nghiệp dễ khiến người ta xót xa [thành ngữ]
trông thật đáng thương; yếu đuối tội nghiệp dễ khiến người ta xót xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.