- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)
ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)
ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.