- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
(khẩu) đầu óc gỗ; đồ đần; kẻ đầu đất
Anh ấy đúng là một tên ngốc.
(khẩu) đầu óc gỗ; đồ đần; kẻ đầu đất
Anh ấy đúng là một tên ngốc.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
(khẩu) đầu óc gỗ; đồ đần; kẻ đầu đất
(khẩu) đầu óc gỗ; đồ đần; kẻ đầu đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.