khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Cái khuôn này rất nặng.
khuôn; khuôn mẫu; dụng cụ tạo khuôn
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
Cái khuôn này là mới.
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Cái khuôn này rất nặng.
khuôn; khuôn mẫu; dụng cụ tạo khuôn
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
Cái khuôn này là mới.
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)