- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mô-đun; khối chức năng
Phần mềm này có nhiều mô-đun.
mô-đun; khối chức năng
Mô-đun này dùng để làm gì?
mô-đun; khối chức năng; bộ phận cấu thành
Mô-đun này rất quan trọng.
mô-đun; khối chức năng
Phần mềm này có nhiều mô-đun.
mô-đun; khối chức năng
Mô-đun này dùng để làm gì?
mô-đun; khối chức năng; bộ phận cấu thành
Mô-đun này rất quan trọng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mô-đun; khối chức năng
mô-đun; khối chức năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.