- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun
Hệ thống này được mô-đun hóa.
mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun
Hệ thống này được mô-đun hóa.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun
mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.