- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Đồ đạc trong phòng để lộn xộn.
ngổn ngang; lộn xộn [thành ngữ]
Bàn học của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Đồ đạc trong phòng để lộn xộn.
ngổn ngang; lộn xộn [thành ngữ]
Bàn học của anh ấy luôn bừa bộn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.