- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn; bừa bãi; ngổn ngang
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn; bừa bãi; ngổn ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.