- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vơ vét thuế má; bóc lột nhân dân bằng sưu thuế nặng nề [thành ngữ]
Chính phủ này bóc lột tàn bạo, khiến người dân sống trong cảnh khốn khó.
vơ vét thuế má; bóc lột nhân dân bằng sưu thuế nặng nề [thành ngữ]
Chính phủ này bóc lột tàn bạo, khiến người dân sống trong cảnh khốn khó.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
vơ vét thuế má; bóc lột nhân dân bằng sưu thuế nặng nề [thành ngữ]
vơ vét thuế má; bóc lột nhân dân bằng sưu thuế nặng nề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.