- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
sắp chữ ngang (in ấn); xếp hàng ngang
Xin hãy sắp xếp các chữ này theo hàng ngang.
sắp chữ ngang (in ấn); xếp hàng ngang
Xin hãy sắp xếp các chữ này theo hàng ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp chữ ngang (in ấn); xếp hàng ngang
sắp chữ ngang (in ấn); xếp hàng ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.