- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vật cắt ngang; vật chắn ngang
Vật cản ngang này rất nguy hiểm.
vật cắt ngang; vật chắn ngang
Vật cản ngang này rất nguy hiểm.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
vật cắt ngang; vật chắn ngang
vật cắt ngang; vật chắn ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.