- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vượt qua (sông, biển); bơi/chèo ngang qua
Anh ấy đã vượt Thái Bình Dương.
vượt qua (sông, biển); bơi/chèo ngang qua
Anh ấy đã vượt Thái Bình Dương.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
vượt qua (sông, biển); bơi/chèo ngang qua
vượt qua (sông, biển); bơi/chèo ngang qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.