- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi
Cỏ dại mọc um tùm.
tràn đầy; nảy sinh bất ngờ
Anh ấy gây ra những rắc rối không cần thiết.
nảy sinh bất ngờ; phát sinh ngoài ý muốn
Tai nạn xảy ra bất ngờ.
mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi
Cỏ dại mọc um tùm.
tràn đầy; nảy sinh bất ngờ
Anh ấy gây ra những rắc rối không cần thiết.
nảy sinh bất ngờ; phát sinh ngoài ý muốn
Tai nạn xảy ra bất ngờ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi
mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.