- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cau mày trừng mắt; nhìn hung dữ [thành ngữ]
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt cau có.
trợn mắt; trừng mắt
Anh ấy trừng mắt nhìn tôi.
cau mày trừng mắt; nhìn hung dữ [thành ngữ]
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt cau có.
trợn mắt; trừng mắt
Anh ấy trừng mắt nhìn tôi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cau mày trừng mắt; nhìn hung dữ [thành ngữ]
cau mày trừng mắt; nhìn hung dữ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.