- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
kiên quyết; quyết tâm không lay chuyển
Anh ấy làm việc rất kiên quyết.
kiên quyết; quyết tâm không lay chuyển
Anh ấy làm việc rất kiên quyết.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
kiên quyết; quyết tâm không lay chuyển
kiên quyết; quyết tâm không lay chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.