- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
băng keo y tế; miếng dán vết thương
Tôi cần một miếng băng dán.
băng dán; cao dán
Bạn có cần băng dính không?
băng keo y tế; miếng dán vết thương
Tôi cần một miếng băng dán.
băng dán; cao dán
Bạn có cần băng dính không?
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
băng keo y tế; miếng dán vết thương
băng keo y tế; miếng dán vết thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.