- 欠khiếm(há miệng, ngáp (tượng hình))
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
không được tốt; kém lý tưởng; chưa đạt yêu cầu
Biểu hiện của anh ấy không tốt.
yếu kém; tệ hại; (lóng) yếu xìu
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
Biểu hiện của anh ấy không tốt lắm.
không được tốt; kém lý tưởng; chưa đạt yêu cầu
Biểu hiện của anh ấy không tốt.
yếu kém; tệ hại; (lóng) yếu xìu
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
Biểu hiện của anh ấy không tốt lắm.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
không được tốt; kém lý tưởng; chưa đạt yêu cầu
không được tốt; kém lý tưởng; chưa đạt yêu cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.