- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm
Những món hàng kém chất lượng này không thể bán được.
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm; hàng loại hai
Những sản phẩm kém chất lượng này không thể bán được.
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm
Những món hàng kém chất lượng này không thể bán được.
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm; hàng loại hai
Những sản phẩm kém chất lượng này không thể bán được.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm
hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.