vui mừng; vui vẻ; thích thú
Anh ấy trông rất vui vẻ.
thích; yêu thích; vui mừng
Tôi thích món quà này.
vui vẻ; hạnh phúc
Trong lòng tôi rất vui mừng.
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Anh ấy trông rất vui vẻ.
thích; yêu thích; vui mừng
Tôi thích món quà này.
vui vẻ; hạnh phúc
Trong lòng tôi rất vui mừng.
vui mừng; vui vẻ; thích thú
vui mừng; vui vẻ; thích thú
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
thích; ưa thích
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
thích; ưa thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.