sảng khoái; hả lòng hả dạ
Nghe được tin tốt này, chúng tôi đều vui mừng khôn xiết.
vui mừng; hân hạnh
Nghe được tin tốt này, mọi người đều vui mừng khôn xiết.
sảng khoái; hả lòng hả dạ
Nghe được tin tốt này, chúng tôi đều vui mừng khôn xiết.
vui mừng; hân hạnh
Nghe được tin tốt này, mọi người đều vui mừng khôn xiết.
sảng khoái; hả lòng hả dạ
sảng khoái; hả lòng hả dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.