vui vẻ; hạnh phúc
Hôm nay anh ấy trông rất vui vẻ.
nói chuyện vui vẻ; tán gẫu
Anh ấy là một người vui vẻ.
hân hoan; vui sướng
Anh ấy cười vui vẻ.
vui vẻ; hạnh phúc
Hôm nay anh ấy trông rất vui vẻ.
nói chuyện vui vẻ; tán gẫu
Anh ấy là một người vui vẻ.
hân hoan; vui sướng
Anh ấy cười vui vẻ.
vui vẻ; hạnh phúc
vui vẻ; hạnh phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.