- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
vui mừng; hỷ khánh; phấn khởi
Mọi người vui mừng hớn hở.
vui mừng hân hoan; náo nhiệt hoan hỉ
Mọi người hân hoan ăn mừng năm mới.
náo nhiệt; sôi nổi; rộn rã vui mừng
vui mừng; hỷ khánh; phấn khởi
Mọi người vui mừng hớn hở.
vui mừng hân hoan; náo nhiệt hoan hỉ
Mọi người hân hoan ăn mừng năm mới.
náo nhiệt; sôi nổi; rộn rã vui mừng
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
vui mừng; hỷ khánh; phấn khởi
vui mừng; hỷ khánh; phấn khởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.