Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vui vẻ; hạnh phúc
Cô ấy vui vẻ cười.
// NGHĨA CHÍNHvui vẻ; hạnh phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.