- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cây lovage (Levisticum officinale)
Lovage là một loại cây thân thảo.
cây thục quy châu Âu (Levisticum officinale)
Cây âu đương quy là một loại cây thuốc.
cây lovage (Levisticum officinale)
Lovage là một loại cây thân thảo.
cây thục quy châu Âu (Levisticum officinale)
Cây âu đương quy là một loại cây thuốc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
cây lovage (Levisticum officinale)
cây lovage (Levisticum officinale)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.