- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
(lóng) vận may lớn; cực may mắn (nhất là trong game)
Hôm nay tôi rất may mắn!
(lóng) vận may lớn; cực may mắn (nhất là trong game)
Hôm nay tôi rất may mắn!
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
(lóng) vận may lớn; cực may mắn (nhất là trong game)
(lóng) vận may lớn; cực may mắn (nhất là trong game)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.