- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
uống máu ăn thề (nghi thức tuyên thề cổ xưa)
uống máu ăn thề (nghi thức tuyên thề cổ xưa)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
uống máu ăn thề (nghi thức tuyên thề cổ xưa)
uống máu ăn thề (nghi thức tuyên thề cổ xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.