- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva
Cô ấy là diva của châu Á.
nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva
Cô ấy là diva của châu Á.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva
nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.