- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
cuộc thi ca hát; thi hát
Cô ấy đã tham gia cuộc thi hát.
cuộc thi ca hát; thi hát
Cô ấy đã tham gia cuộc thi hát.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
cuộc thi ca hát; thi hát
cuộc thi ca hát; thi hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.