- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
album âm nhạc; đĩa nhạc
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Tôi thích nghe đĩa nhạc.
album âm nhạc; đĩa nhạc
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
đĩa nhạc; đĩa CD ca nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.