ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)(kế thừa)
Với một tiếng “chuā”, cánh cửa mở ra.
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)(kế thừa)
Với một tiếng “chuā”, cánh cửa mở ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.