- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
chống trơn trượt; chống trượt
Loại giày này có thể chống trượt.
chống trượt; chống trơn
Đôi giày này có chức năng chống trượt.
chống trơn trượt; chống trượt
Loại giày này có thể chống trượt.
chống trượt; chống trơn
Đôi giày này có chức năng chống trượt.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
chống trơn trượt; chống trượt
chống trơn trượt; chống trượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.