- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
miếng gạc cầm máu; băng cầm máu
Làm ơn cho tôi một miếng băng cầm máu.
miếng gạc cầm máu
Làm ơn cho tôi một miếng gạc cầm máu.
miếng gạc cầm máu; băng cầm máu
Làm ơn cho tôi một miếng băng cầm máu.
miếng gạc cầm máu
Làm ơn cho tôi một miếng gạc cầm máu.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
miếng gạc cầm máu; băng cầm máu
miếng gạc cầm máu; băng cầm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.